Sáng 30 tháng Tư, Thành phố Hồ Chí Minh rực rỡ hơn mọi ngày. Hôm nay là ngày kỉ niệm 50 năm giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Từ sớm tinh mơ, người ta đã đổ ra đường, chen nhau đứng dọc hai bên đại lộ Lê Duẩn và các tuyến đường lân cận. Cờ đỏ sao vàng giăng khắp các tuyến phố, băng rôn khẩu hiệu căng ngang ngực trời, loa phường phát đều đều các bản hành khúc đi cùng năm tháng. Trên màn hình LED cỡ lớn là hình ảnh lễ diễu binh được truyền hình trực tiếp. Máy bay rạch mây, từng tốp lính bước đều, người dân vỗ tay. Nhiều người ngẩng đầu lên, mắt rạng ngời dưới vòm trời bình yên.

Giữa dòng người ấy, có những bà mẹ Việt Nam Anh hùng được mời đến ngồi hàng ghế danh dự. Những người đàn bà tóc bạc, dáng nhỏ, áo dài nhăn ở khuỷu tay, gương mặt mỏng như tờ lịch cuối tháng. Không ai lên tiếng. Không ai kể công. Cũng chẳng ai cười. Chỉ ngồi đó, thẳng lưng, trầm ngâm, mỗi người tự mang một mùa khói súng trong lòng mà người khác không nghe được.
Tôi ngồi cách họ không xa. Khoảng cách chỉ mười mấy mét, nhưng cảm giác như đứng trước một cánh đồng ký ức quá rộng. Mỗi mẹ là một vết thương chưa liền sẹo, là một ngọn cỏ mọc lên từ huyết quản của người thân, là một nén nhang cháy suốt năm mươi năm mà chưa kịp tắt.
Tôi nhìn về phía đó, và nhớ đến những câu chuyện bà tôi từng kể. Về những người phụ nữ trong xóm, có chồng đi bộ đội, con trai đi thanh niên xung phong. Có người tiễn một lần, rồi không còn ai trở về. Có người giữ hai tấm giấy báo tử: một của chồng, một của con, kẹp trong quyển sổ lương hưu, mỗi lần mở ra xem là một lần run tay, một lần gập lại là một lần thở dài.
Và tôi nhớ đến bà cố của người bạn cũ. Năm đó, ông của bạn tôi ngã xuống ở tuổi hai mươi, trên một đỉnh đồi không có tên. Ông là con trai út. Cố của bạn tôi nhận được giấy báo tử đúng ngày mùng Một Tết. Người ta gõ cửa, trao bì thư dày, cúi đầu thật lâu. Cố không khóc, không gào. Chỉ ngồi xuống hiên nhà, lật nắp nồi thịt kho, múc một chén cơm trắng, đặt thêm một đôi đũa lên mâm, rồi im lặng ngồi nhìn cho đến khi mặt trời ngả bóng sau rặng tre. Kể từ đó, mỗi năm Tết đến, nhà ấy vẫn bày đủ sáu chén cơm, dù người ăn chỉ còn năm.
Mỗi lần lễ lớn, tôi vẫn thường thấy những bà mẹ như thế. Mẹ của người đã nằm lại. Mẹ của người không kịp lớn. Mẹ của những cái tên được khắc lên bia mộ mà thân xác thì tan vào đất. Người ta vinh danh, gắn huy hiệu, dựng bảng đồng. Người ta gọi bằng một danh xưng trang trọng: Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Nhưng với tôi, họ trước hết vẫn là những người mẹ từng có con, từng gọi tên con mình mỗi chiều, từng mong con về ăn cơm, từng xếp áo con bên gối. Rồi một ngày, mọi thứ ấy trở thành vĩnh viễn.
Sáng nay, khi cả thành phố ngước nhìn bầu trời, chiêm ngưỡng đội hình máy bay giăng quốc kỳ, tôi không thể ngăn mình nghĩ đến một câu hỏi: trong số những đứa con nằm lại, có bao nhiêu người đã từng ngước lên bầu trời như thế? Có bao nhiêu người trong số họ từng nghĩ mình sẽ sống sót để nhìn thấy một ngày đất nước diễu binh dưới cờ hòa bình? Và có bao nhiêu người trong số họ, nếu còn sống, đã có thể làm cha, làm thầy, làm một người bình thường thay vì trở thành liệt sĩ?

Tôi không có câu trả lời. Và những người mẹ cũng không cần câu trả lời. Họ đã mất con. Nhưng họ chưa từng oán trách. Họ chỉ giữ cho riêng mình một niềm tin thầm lặng rằng con họ chết vì đất nước này.
Năm đó, bà cố của người bạn tôi được mời ra Hà Nội, nhận huân chương, bắt tay lãnh đạo. Lúc về, bà nói với tôi: “Bà không cần huân chương. Bà chỉ cần biết nó chết không uổng.” Câu nói ấy đi theo tôi đến tận bây giờ, vẫn không phai.
Hôm nay, những người mẹ ngồi hàng ghế đầu của lễ diễu binh, ngẩng đầu nhìn pháo hoa vẽ lên trời. Bàn tay mẹ đặt nhẹ lên ngực trái, ngay phía có tấm huy hiệu nhỏ. Người ta tưởng mẹ đang giữ huy chương. Nhưng tôi biết, mẹ đang giữ tim mình, trái tim có một phần đã vĩnh viễn bị mang theo ra chiến trường năm đó.
Nhưng có một điều mà tôi tin chắc rằng dù con mẹ không về, Tổ quốc này không bỏ rơi mẹ. Tổ quốc đã bù đắp cho mẹ bằng sự hiện diện, bằng sự biết ơn, bằng cách đặt mẹ vào một vị trí trang trọng mỗi mùa lễ hội. Bằng một lời thăm hỏi vào tất cả các dịp lễ Tết. Bằng một ánh nhìn cúi đầu của những người trẻ khi bước qua mẹ. Bằng những đứa cháu nhỏ chạy chơi trong khu phố, gọi mẹ là “bà”, là “ngoại”, là “cố”, là “cụ” như thể đang nối tiếp những gì người con trai mẹ chưa kịp thực hiện.
Mẹ ngồi đó, giữa những tiếng trống, tiếng nhạc, tiếng người hô vang. Không cười, không khóc. Mẹ không cần thêm lời nào. Bởi hôm nay, Tổ quốc đã lên tiếng thay mẹ. Không bằng diễn văn. Không bằng tuyên dương. Mà bằng chính tiếng bước chân đều đặn của những người lính trẻ, những người đang tiếp tục giấc mơ dang dở mà con mẹ đã gửi lại ở tuổi mười mấy, hai mươi.
Tôi đứng sau lưng những người mẹ ấy, không dám chen lên phía trước. Cảm giác như đang đứng sau một bức tường không thể vượt qua. Bức tường được xây từ nước mắt không rơi, từ giấc mơ không kịp thành hình, từ câu nói “Mẹ ở nhà đợi con nghe” mà suốt nửa thế kỷ sau vẫn chưa ai trả lời.

Và trong những cái ngẩng đầu, tôi thấy một ánh nhìn khác. Một ánh nhìn không tìm kiếm niềm vui, mà tìm kiếm sự tiếp nối. Mẹ biết, ngày mai mẹ có thể không còn ngồi hàng ghế đầu nữa. Nhưng mẹ tin, con mẹ và bao nhiêu người con khác sẽ tiếp tục tồn tại trong từng mùa lễ độc lập. Sẽ có những đứa trẻ biết hát Quốc ca không chỉ vì bài kiểm tra. Sẽ có những thanh niên biết vì sao đất nước phải trải qua chiến tranh. Sẽ có những người đứng lên, bước tiếp, và không quên ngoái lại cúi đầu trước một nấm mồ vô danh.
Và tôi, một người đứng giữa thành phố sáng nay đầy nắng, cúi đầu thật lâu trong lòng mình.
Lê Hoài Việt















