26.7 C
Vinh
Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026
Trang chủ Nghiên cứu phê bình Hơi thở giữa đổ vỡ

Hơi thở giữa đổ vỡ

LTS: Nhà thơ Nguyễn Tiến Thanh hiện là Chủ tịch Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Ðến nay, anh đã xuất bản 3 tập thơ: “Chiều không tên như vết mực giữa đời” (2021); “Loạn bút hành” (2021); “Viễn ca” (2024); 2 tập tiểu luận: “Thời của Tạp chí” (2021) và đến tháng 10/2025, Nxb Hội Nhà Văn chính thức ra mắt bạn đọc tập tiểu luận thứ 2 gây tiếng vang lớn trên văn đàn: “Thơ không cần cứu ai, nhưng cứu người viết”.

Tập tiểu luận không chỉ là một cuốn sách về thơ, “đó là hành trình lặng lẽ nhìn lại những vết nứt nhỏ trong đời sống tâm hồn, và nhận ra rằng chính những vết nứt đó đã từng cứu mình khỏi sụp đổ” như báo chí từng nói. Tạp chí Sông Lam xin trích một khúc nhỏ văn xuôi viết về Thơ của tiểu luận khá đồ sộ này.

Người ta thường tưởng: làm thơ là để nói ra điều mình nghĩ. Nhưng không. Làm thơ là để nói ra điều không thể nghĩ được bằng cách nào khác. Một câu thơ đôi khi là chỗ cuối cùng mà một con người còn giữ lại để không biến mất khỏi chính mình.

Nó không đòi trả lời, không kêu gọi đối thoại, chỉ cần được thốt ra – như hơi thở cuối cùng của một đứa trẻ không còn ai bên cạnh. Trong một thế giới mà ngôn ngữ trở thành công cụ thao túng, thơ là nơi con chữ không bị sai khiến. Không bị bán. Không bị dựng thành ý đồ. Chỉ là một thứ cần hiện ra như người ta cần rưng rưng. Và vì vậy, nó yếu ớt. Nó không giành được sân khấu. Nó không có hàng trăm lượt chia sẻ. Nó không được ai dẫn lại như châm ngôn. Nhưng nó tồn tại như một vệt máu khô trong lòng áo cũ.

Không kêu đau. Không chứng minh. Không cần chữa. Chỉ để nhắc: đã từng có một vết thương không được đỡ. Câu thơ là vết lặng không có tay ai chìa ra. Không có tiếng “ừ” đáp lại. Không có vai để tựa vào. Nó là sự đơn độc tuyệt đối nhưng không đầu hàng. Là nơi cảm xúc bị dồn đến tận cùng không thể gào, không thể khóc, không thể kể, chỉ còn bật ra trong hình hài lặng lẽ của một hình ảnh chưa ai hiểu. Ta viết không phải để được hiểu. Ta viết vì nếu không viết thì sẽ không còn gì để giữ lại phần biết đau trong ta.

Người ta vẫn sống được mà không cần thơ. Nhưng những người từng suýt biến mất mới biết một câu thơ không phải là nghệ thuật mà là lối thoát thầm lặng khỏi vực sâu.

Chúng ta thường lầm tưởng: làm thơ là để nói ra điều mình nghĩ. Nhưng thơ không phải là một hình thức ngôn luận. Nó là phản ứng cuối cùng của một nội tâm khi không còn từ nào đủ để nói bằng tiếng nói thông thường.

Một câu thơ, đôi khi, không sinh ra để ai đó hiểu. Mà để một ai đó – ở đâu đó – không tan hoàn toàn trong cái không thể hiểu nổi là đời sống.

“Cái còn lại – sau tất cả – không phải là ngôn từ mà là nhịp. Cái nhịp thở rất nhẹ, rất mỏng, rất dễ lẫn vào im lặng – nhưng nếu không còn nó, con người sẽ không thể biết rằng mình đang sống. Ảnh: Hà An

 

Có thể không ai đọc. Có thể không ai nghe. Nhưng giữa một thế giới bão hòa tín hiệu, thơ là một cử chỉ nguyên thủy – như vết rạch đầu tiên của con người lên vách đá – không để lưu danh, mà để khẳng định: ta đã hiện diện ở đây, trong nỗi cô đơn này, và ta đã không im lặng.

Viết, không vì ai. Không vì điều gì. Không để được đón nhận mà để không bị nuốt chửng. Vì có những buổi chiều, khi tất cả các cuộc gọi đều không bắt máy và mọi tin nhắn chỉ còn biểu tượng cảm xúc, một câu thơ – bất toàn, lạc lõng – có thể là thứ duy nhất giữ bạn khỏi biến mất khỏi chính bạn.

Câu thơ là mảnh giấy bay khỏi bàn tay của một người đang chìm dần vào im lặng. Có thể không ai bắt được. Nhưng nó vẫn cần được thả ra. Như một phản ứng sinh tồn.

Celan từng viết bằng ngôn ngữ của kẻ sống sót. Những bài thơ ông không mang nỗi oán thù, mà mang tiếng thở đứt quãng của người vừa đi qua hỏa ngục. Thơ của ông – không phải là thông điệp – mà là mảnh ngực bị ép, bật ra tiếng thổn thức, không ai hiểu, nhưng ai còn hơi người đều thấy mình chênh chao theo đó.

Mandelstam thì chọn cách giữ lại những từ không được phép nói – bằng cách khắc chúng lên hơi thở. “Chúng ta sống mà không cảm nhận quê hương ở dưới chân” – không phải là một câu thơ chính trị. Ðó là bản khai sinh đau đớn của một linh thể đang bị đày khỏi cảm xúc của mình.

Thơ – trong nghĩa ấy – không cần vang lên. Nó là một khe sáng câm lặng. Là mảnh giấy đặt dưới tấm ván quan tài tinh thần – để khi tất cả ký ức đã bị xóa, vẫn còn một câu nhắc rằng: ai đó từng run rẩy tại đây.

Một cô bạn thời ấu thơ ở khu tập thể Khương Thượng mà tôi mới gặp lại sau gần nửa thế kỷ kể rằng, khi mẹ cô mất, cô không thể khóc. Không phải vì không đau, mà vì nước mắt không tìm được đường. Cô chỉ ngồi suốt đêm, viết đi viết lại một câu: “Mẹ ơi, con không biết nói điều này bằng bất cứ ngôn ngữ nào khác.”

Câu ấy chẳng phải là một bài thơ. Nhưng tôi tin nó giữ được cái phần mong manh nhất mà con người không thể thốt ra bằng văn phạm đúng. Ðó là cách thơ trở lại: không như nghệ thuật, không như thi pháp, mà như một vết rạn để phần người bên trong không vỡ tung.

Thơ không đối thoại với ai. Nhưng nó để lại vết.

Một vết thương từng chảy máu, nhưng không còn người rên. Một tiếng gõ nhẹ lên cửa một căn phòng không ai ở. Một lời thì thầm giữa hai thân thể không còn dám chạm nhau nhưng vẫn còn giữ một chút run rẩy. Bởi vì có những điều, nếu không được viết ra, sẽ đóng băng trong lồng ngực. Không ai thấy. Không ai hỏi. Không ai đỡ lấy.

Một câu thơ – nếu được viết khi không còn ai đợi, không còn ai yêu, không còn ai nhìn về phía người viết – thì nó chính là bằng chứng cuối cùng rằng: có một điều gì vẫn chưa bị hủy.

Cách đây ba mươi năm, vào thập niên 90 của thế kỷ trước, khi còn là phóng viên báo Thanh Niên, do bị say xe, tôi thường đi công tác bằng tàu hỏa, dù thời ấy đi tàu chính là một sự hành xác trường kỳ. Ở ga xép Bạch Hạc trên tuyến Hà Nội – Lao Kay, tôi nhìn thấy một người đàn ông đứng im trên sân ga, không lên tàu, không đợi ai. Trên tay ông là một tờ giấy gấp nhỏ. Tôi không hỏi, không nhìn rõ. Nhưng tôi nghĩ: có thể đó là một bài thơ ông không gửi. Và ga tàu – nơi người ta chờ đợi hoặc rời đi – chính là chỗ để nó được tồn tại một cách không cần ai xác nhận.

Thơ không cần đích đến. Chỉ cần có nơi được sinh ra. Và khi bạn viết một câu thơ, không để ai chấm, không để ai đọc, không để chứng minh bất cứ điều gì – mà chỉ để giữ cho mình một phần chưa tan – thì câu ấy, cho dù bị quên, bị đốt, bị vùi – vẫn từng giữ bạn khỏi tuyệt chủng.

Vì mỗi người có thể chỉ có đúng một câu thơ của đời mình. Không dài. Không hoàn chỉnh. Không hoàn mỹ. Chỉ là một khe sâu giữa hai đoạn sống đã tắt lịm đi. Một khe sâu nơi nước thấm vào và hạt nảy mầm.

Và khi mọi nền tảng sụp đổ, mọi hệ giá trị bị hoài nghi, khi thi ca không còn là đỉnh cao tinh thần, mà chỉ là “dòng caption lạ” trên mạng xã hội – thì câu thơ thật vẫn có thể hiện ra, lặng lẽ, gãy gập, run rẩy – như một người chưa từng được cứu rỗi, nhưng chưa đầu hàng.

Câu thơ không còn là biểu tượng của cái đẹp mà là tàn tích cuối cùng của cảm xúc chưa bị làm phẳng.

Không ai cần đọc nó. Nhưng nó phải được viết. Như vết xước phải hiện hình để người mang nó còn biết rằng: mình chưa hoàn toàn hóa thành bê tông. Và nếu sau tất cả, người viết ấy cũng quên câu thơ của mình, thì cũng không sao. Vì đâu đó – ai đó – trong một chiều tưởng đã cạn hết ngôn từ, sẽ nhặt được một mảnh, và nhận ra: mình không phải là người duy nhất từng run rẩy. Không phải là người cuối cùng còn cần giữ lại một nhịp thở bằng chữ.

Và chính điều đó là lý do cuối cùng để thơ còn được viết ra. Không vì ai. Không cho ai. Mà vì nếu không có nó người viết sẽ biến mất khỏi chính mình. Không phải vì ai còn lắng nghe. Không phải vì thế giới còn cần đến thơ.

Mà vì chính khi tất cả lý do đã tan rã, một câu thơ vẫn tiếp tục thở như một khe sáng giữa hai mảng đời đã đóng băng. Một vết nứt không kêu, nhưng vẫn thầm giữ nước. Một sợi tóc rơi xuống trang giấy không ai giữ nhưng vẫn còn độ ấm của một người từng chạm vào chữ.

Cái còn lại – sau tất cả – không phải là ngôn từ mà là nhịp. Cái nhịp thở rất nhẹ, rất mỏng, rất dễ lẫn vào im lặng – nhưng nếu không còn nó, con người sẽ không thể biết rằng mình đang sống. Một câu thơ – được viết ra mà không vì ai – chính là sự kiên định cuối cùng với khả năng còn cảm được.

Thơ không đánh thức. Không cứu rỗi. Nhưng trong một thế giới nơi cảm xúc bị thu nhỏ thành biểu tượng, nơi đau đớn được mô tả bằng sticker, nơi cái chết cũng bị livestream, thì một câu thơ chưa gửi – một câu được viết chỉ để không bị xóa – là chứng tích thầm lặng nhất của người còn khước từ sự câm lặng.

Nó không cao cả. Nó không “có ích”. Nhưng nó là dấu tích của một cái gì chưa chết trong ta.

Và như thế, khi mọi điều đã qua đi – bài thơ ấy, dù đã bị quên, dù không còn ai đọc, dù không để lại tên người viết – vẫn là điều cuối cùng chứng thực rằng: đã từng có một con người ở lại.

Ðã từng có một hơi thở chống lại sự không. Và như vậy là đủ. Có thể rồi mọi câu chữ sẽ tan. Có thể rồi chính người viết cũng không còn nhớ vì sao mình viết. Có thể trang giấy ấy sẽ mục nát trong một ngăn kéo cũ, hoặc bay đi giữa một trận gió không ai gọi tên.

Nhưng cái còn lại không phải là bài thơ mà là khoảnh khắc người viết đã ngồi xuống – không để chứng minh điều gì, không để giành phần nói, chỉ để giữ cho điều mong manh nhất trong mình không tan hoàn toàn vào thế giới đang dày đặc những thứ “cần thiết”.

Một câu viết ra. Không cần đến đâu. Chỉ cần hiện ra. Như một tiếng thở lặng, chậm, giữa đêm bị bọc kín bởi hàng triệu cuộc trò chuyện không thật. Và khi mọi cuộc đối thoại đã rút gọn thành một ký hiệu, khi không ai còn đủ ngôn ngữ để gọi tên cảm xúc mình, thì một câu thơ – thừa thãi, không ai hỏi – vẫn giữ lại được một nhịp tim chưa bị làm phẳng.

Ðó là phần còn lại của cái đẹp. Không vang. Không cần lặp lại. Không cần lưu giữ. Nhưng vẫn lặng lẽ hiện ra, như tàn hương cuối trên bệ cửa, như ánh lân tinh sót lại sau một giấc mơ không ai tin.

Và nếu có ai tình cờ bắt gặp thì xin đừng hỏi: “Ai viết?”, cũng đừng hỏi: “Viết cho ai?” Chỉ cần cúi đầu, như thể đang lạy một điều không còn ai gọi được tên, nhưng từng cứu ai đó khỏi biến mất hoàn toàn. Và thế là đủ. Một vĩ thanh không dành để khép lại, mà để giữ cho khoảng trống không bị khóa kín.

Nguyễn Tiến Thanh