Có lẽ đây là lần đầu tiên, sau mấy chục năm bươn chải nơi đất khách, tôi mới được đón một Giao thừa trọn vẹn ở quê nhà.
Nhưng cũng chính lần trở về này, tôi mới thấm thía một điều giản dị mà đau đáu: quê hương vẫn còn đó, còn cha mẹ thì không còn nữa. Một Giao thừa tưởng như đủ đầy, nhưng lại thiếu đi hai tiếng gọi thân thương nhất đời người.
Giao thừa ở quê không ồn ào, không rực rỡ như phố thị. Nó đến chậm rãi và lắng sâu. Cả làng quê như nín thở chờ thời gian bước qua một ngưỡng cửa vô hình.
Tôi đã đi qua nhiều mùa Tết xa xứ. Những Giao thừa nơi phố thị, pháo hoa có rực mấy, đèn có sáng mấy, lòng vẫn thấy trống trải. Chỉ đến khi trở về đây, đứng trên mảnh đất Giai Lạc thân quen, tôi mới hiểu: Giao thừa quê nhà không nằm ở tiếng pháo, mà nằm trong hơi thở của đất, trong mùi khói bếp, và trong tiếng chuông chùa vọng xuống từ rú Tháp…
Khói bếp quê tôi đêm Ba mươi có một mùi rất riêng.
Đó là khói rơm, khói củi, khói của những mùa gặt cũ còn nằm lại trong mái bếp. Nó bay lên chậm rãi, quẩn quanh dưới tán cau, len qua hàng chè tàu trước ngõ, rồi tan vào màn sương lạnh cuối năm.
Chỉ cần ngửi thấy thôi, cả một trời tuổi thơ như trở dậy.

Ngày còn cha mẹ, Giao thừa là tiếng cười, là sự quây quần. Mẹ ngồi bên bếp lửa, tay trở bánh chưng, miệng khe khẽ nhắc: “Giao thừa rồi đó nghe con…”
Rồi như thể sợ tôi quên mất quê mình, mẹ lại ngân nga một câu ví giặm mộc mạc mà thấm đến tận lòng: “Bao giờ rú Gám hết cây,
Sông Dinh hết nước, đó đây hết tình…”
Hồi ấy tôi còn trẻ, nghe mà chưa hiểu hết. Bây giờ trở về, mẹ đã khuất, mới thấy câu hát như một lời để lại…
Ngoài gian giữa, mâm cúng tổ tiên đã bày biện tươm tất. Đĩa xôi nếp mới trắng ngần, con gà luộc vàng ươm, chén rượu quê sóng sánh, thêm mấy quả cau trầu têm cánh phượng. Có cả nhành lay ơn đỏ thắm cắm trong chiếc lọ sành cũ.
Mọi thứ giản dị mà trang nghiêm.
Đêm ấy, tôi thắp hương lên bàn thờ cha mẹ. Khói hương bay lên mỏng quá, mà lòng người thì nặng trĩu.
Tôi bỗng hiểu: Giao thừa không chỉ là thời khắc bước sang năm mới, mà còn là lúc người ta gặp lại những người đã đi xa… bằng một nén nhang và một tiếng gọi thầm trong tim.
Đêm Giao thừa, quê tôi lặng. Cái lặng của làng quê không phải trống vắng, mà là một sự yên tĩnh sâu thẳm, như đất trời đang chậm lại để sang trang.

Từ sân nhà nhìn ra xa, tôi thấy bóng lèn Vũ Kỳ sừng sững trong màn sương. Ngọn lèn ấy bao đời nay vẫn đứng đó, như một chứng nhân của quê hương Giai Lạc. Tôi chợt nhớ ngày bé, mỗi lần theo cha ra đồng, ngẩng lên đã thấy lèn. Cha chỉ tay, nói “Đó, núi quê mình đó con… nhớ mà thương.” Giờ trở về, lèn vẫn còn, mà người ngày ấy đã khuất.
Có những thứ đứng yên qua năm tháng, để người ta đau lòng nhận ra: thời gian đã lấy đi những điều quý giá nhất.
Tôi chợt nhớ tiếng nước khe.
Ở quê tôi có khe Lân, con khe nhỏ chảy qua Hậu Thành, hiền lành mà bền bỉ. Tuổi thơ tôi từng lội qua đó, từng thả cá, từng ngồi nghe nước róc rách mà tưởng như nghe một bản nhạc quê. Ngày ấy, mẹ thường đứng trên bờ gọi với: “Về đi con, khuya rồi, lạnh đó…” Giờ khe vẫn chảy, nước vẫn trong, tiếng gọi ấy thì không còn nữa.
Ký ức đôi khi đau như vậy: càng nhớ càng thương, càng thương càng thấy mình bé lại giữa cuộc đời.
Sau lễ cúng Giao thừa, người làng tôi thường rủ nhau ra đình.
Con đường đất nhỏ dẫn ra đình làng đêm ấy bỗng đông hơn ngày thường, nhưng không ồn ào. Người ta đi nhẹ, nói khẽ, như sợ làm vỡ mất cái thiêng liêng của khoảnh khắc đặc biệt này.
Tiếng trống đình “thùng… thùng…” vang lên chậm rãi, nghe như nhịp quê đang trở mình sang năm mới.
Những bô lão áo the khăn đóng đứng chắp tay trước ban thờ Thành hoàng, mắt trầm ngâm như đang đối thoại với thời gian.
Trẻ con thì háo hức. Đứa nào cũng mặc áo mới, má đỏ hây hây vì lạnh, tiếng cười vang lên trong trẻo.
Giao thừa trong mắt trẻ con là Tết. Còn Giao thừa trong mắt người lớn lại là một khoảng lặng, để nhớ những người đã khuất, để thương những mùa sum họp không còn đủ đầy.

Từ đình làng, nhiều người lại men theo con dốc quen thuộc lên chùa Tháp. Chùa nằm trên rú Tháp, cổ tự linh thiêng bao đời. Đêm Giao thừa, đường lên chùa chìm trong dòng người chậm rãi. Gió thổi qua rặng lim nghe rì rầm như tiếng núi.
Rồi tiếng chuông ngân lên… Một tiếng… rồi hai tiếng… Tiếng chuông từ rú Tháp vọng xuống, sâu thẳm như rót vào lòng người một nỗi bình yên pha lẫn xót xa.
Tôi chắp tay khấn, không cầu chi lớn. Chỉ xin cho cha mẹ nơi xa được yên lòng. Và xin cho những đứa con tha hương như tôi, còn kịp một lần trở về để nghe quê nhà gọi trong tiếng chuông đêm cuối năm.
Rời chùa Tháp, tôi ghé qua đền Đức Hoàng. Trong làn khói mỏng, ngôi đền như chìm vào một thế giới khác – nơi quá khứ và hiện tại gặp nhau.

Bao năm xa quê, cứ tưởng mình đã quen với những cái Tết vội vàng. Nhưng hóa ra, chỉ khi trở về đây, giữa chùa Tháp, đình làng, đền Đức Hoàng…, tôi mới hiểu thế nào là một Giao thừa trọn vẹn. Trọn vẹn không phải vì đủ đầy, mà vì trong khoảnh khắc ấy, mình được sống lại với ký ức, được gặp lại cha mẹ bằng nỗi nhớ.
Giao thừa xứ Nghệ không cần pháo hoa rực trời. Nó chỉ cần khói bếp, tiếng chuông chùa, mùi hương trầm, và những bước chân lặng lẽ trở về.
Người lớn trầm ngâm vì trong lòng có ký ức.
Trẻ con reo vui vì trong lòng có tương lai.
Còn quê hương thì vẫn vậy, lặng lẽ dang tay ôm cả hai vào lòng, như dòng Lam bao đời nay vẫn chảy, hiền hòa mà sâu thẳm.
Tôi bỗng nghe trong lòng ngân lên một câu ví giặm quê mình, mộc mạc mà đau đáu:
“Muốn ăn cá chép nấu gừng,
Mời anh về với bàu Sừng quê em…”
Và trong khoảnh khắc Giao thừa ấy, tôi hiểu: Quê nhà không chỉ là chốn để về, mà là nơi giữ hộ mình cả một đời thương nhớ – trong khói bếp, tiếng chuông chùa, và dáng cha mẹ đã xa dần theo năm tháng.
Nghe một lần thôi, cũng đủ nhớ cả đời.
Đường Hùng














