Từ ngày 1/7/2025, một loạt tỉnh, huyện, xã chính thức được sáp nhập theo Nghị quyết của Quốc hội. Đây là bước đi quan trọng nhằm tinh giản bộ máy, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, tiết kiệm ngân sách và tập trung nguồn lực phát triển đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh các lợi ích về quản trị, điều khiến nhiều người dân trăn trở là nỗi niềm với những cái tên địa danh đã gắn bó suốt hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Người ta đặt câu hỏi, khi tên gọi cũ không còn tồn tại trên bản đồ hành chính, liệu hồn cốt văn hóa sẽ về đâu?
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, tâm lý hoài niệm là điều không thể phủ nhận. Người dân tiếc nuối khi những tên làng, tên xã thân quen nay lại thay bằng một danh xưng mới. Nhưng đằng sau cái tên là cả một lớp trầm tích văn hóa – là ký ức, là truyền thống, là dấu vết của ông cha, là nơi chôn nhau cắt rốn. Một địa danh không chỉ để định vị trên bản đồ, mà còn để nhận diện bản sắc mỗi vùng miền. Vì vậy, việc xóa tên gọi cũ, dẫu vì lý do gì đi chăng nữa, vẫn dễ tạo ra những xáo trộn về tâm lý xã hội.

Hồn quê còn mãi trong nhịp sống mỗi ngày
Cũng cần nhìn nhận rằng, tên gọi hành chính là lớp vỏ bề ngoài của văn hóa, còn bản sắc mới là phần hồn. Không có lý do gì để khẳng định văn hóa sẽ phai mờ chỉ vì thay đổi địa danh, địa giới. Nếu có ít nhiều thay đổi cũng phải mất đến hàng chục năm, thậm chí hàng trăm năm, theo quy luật vận động của lịch sử xã hội mà thôi. Điều còn lại chính là đời sống văn hóa thường nhật – những lễ hội vẫn diễn ra, những làn điệu dân ca, dân vũ vẫn được cất lên, hương khói vẫn tỏa nơi đình đền cổ kính… Ký ức cộng đồng không bị xóa bỏ chỉ bởi một quyết định hành chính. Ngược lại, nếu được nâng niu đúng mức, chính việc sáp nhập có thể trở thành cơ hội để những giá trị văn hóa truyền thống được khơi lại và lan xa hơn.
Nhìn lại lịch sử, đất nước ta từng bị ngoại bang đô hộ một ngàn năm thời Bắc thuộc, gần 100 năm thời Pháp thuộc thế nhưng văn hóa Việt đã bám rễ vào đời sống nhân dân, kẻ thù cũng không có cách gì loại bỏ. Cũng trong lịch sử đã có nhiều cuộc sáp nhập, chia tách thế nhưng văn hóa vùng miền vẫn luôn được lưu giữ.

Mỗi tên làng, tên bản đều là một lớp ký ức cộng đồng sống động. Nói đến Nam Đàn là nói đến Làng Sen (Kim Liên), nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh cất tiếng khóc chào đời. Không ai nhắc đến quê ngoại Bác Hồ mà không nhắc đến cái tên làng Hoàng Trù năm xưa với mái nhà đơn sơ giữa hàng cau thẳng tắp, nơi gìn giữ nếp sống Việt mộc mạc, nền nếp. Rồi làng Nho Lâm (Diễn Châu), làng Quỳnh Đôi (Quỳnh Lưu) từ lâu đã nổi tiếng với truyền thống khoa bảng với tích “cá gỗ” – đã đi vào ký ức bao thế hệ, vẫn còn mãi trong lòng người xứ Nghệ và cả nước. Chẳng hạn, ở Thanh Chương, từ lâu vùng Cát Ngạn từng là một không gian văn hóa đặc trưng bên dòng Lam. Dẫu đã bị chia cắt về mặt hành chính, nhưng trong tâm thức người Nghệ, hai tiếng “Cát Ngạn” vẫn gợi nên một vùng quê đậm chất xứ Nghệ… Dù không còn là đơn vị hành chính độc lập, những địa danh ấy vẫn hiện diện trong đời sống thường ngày của rất nhiều thế hệ.
Ngay cả ở những nơi đô thị hóa nhanh như thành phố Vinh, những tên gọi như cầu Kênh Bắc, bến Cửa Tiền, Thành cổ Vinh, chợ Vĩnh (nay là chợ Vinh), Văn Miếu Nghệ An và các thôn, làng như Vĩnh Yên, làng Đỏ rồi Bến Thủy, Trường Thi, Phượng Hoàng, Trung Đô vẫn mãi là phần hồn trong câu chuyện hàng ngày của bao thế hệ. Những tên gọi ấy sẽ hòa vào căn cước tinh thần của người Vinh.
Tại các vùng miền núi phía tây Nghệ An, những bản làng của đồng bào Thái, Mông, Khơ Mú như bản Khe Rạn, bản Pủng, bản Phà Xắc, Mường Lống, Mường Ham, Mường Choọng… đều mang trong mình giá trị lịch sử – văn hóa đậm đặc, không thể mất đi.

Cho dù có bị gạch tên khỏi bản đồ hành chính, nhiều địa danh vẫn sống trong lòng người dân, tồn tại qua lời ru, câu ví, ký ức dòng họ, trong thơ ca, sách vở… Tên cũ vẫn sống trong văn tự họ tộc, trong tên chợ, tên bến, tên sông… như một lớp trầm tích ký ức không dễ gì xóa bỏ.
Hồn cũ cũng còn nguyên trong những sản vật địa phương – nơi ký ức được giữ lại suốt hàng trăm năm như “nhút Thanh Chương”, “tương Nam Đàn”, “cam Vinh”, “nước mắm Vạn Phần”, “nước mắm Quỳnh Dị”… Nó không chỉ là những món ăn, mà còn là những “ký hiệu văn hóa” vùng miền. Dù sau sáp nhập, địa danh hành chính có thay đổi thì người dân vẫn gọi đúng tên gắn với quê hương, nơi nó ra đời và tồn tại, như một cách lưu giữ hồn quê.
Hồn quê vẫn còn mãi trong mỗi sản phẩm, vật dụng quen thuộc của đời sống nhân dân như làng Hoa Tiến (Châu Tiến, Quỳ Châu) với tiếng khung cửi và nét đẹp hoa văn thổ cẩm không chỉ là sinh kế, mà là bản sắc được dệt nên từ ký ức văn hóa; làng Hoàng Hà (Diễn Hoàng, Diễn Châu), với tiếng trống vang trong hội làng, trường học, đình chùa – như nhịp tim của truyền thống; làng nồi đất Trù Sơn (Đô Lương) với những lò lửa rực rỡ… Nếu tên làng có biến mất trên giấy tờ, thì những âm thanh và ký hiệu văn hóa ấy vẫn mãi tiếp tục ngân vang.

Hồn quê hương vẫn vẹn nguyên trong từng chất giọng. Mỗi vùng đất xứ Nghệ đều mang một âm sắc rất riêng, trở thành một tín hiệu nhận diện đáng tin cậy. Người Diễn Châu, Thanh Chương, Đô Lương hay Nam Đàn, Nghi Lộc… mỗi nơi đều có âm sắc, ngữ điệu và trọng âm đặc trưng, không thể lẫn vào đâu được. Những âm điệu ấy chính là linh hồn của quê hương, giúp ta dễ dàng nhận ra nhau giữa dòng đời xuôi ngược.
Gìn giữ hồn quê trong danh xưng mới
Vấn đề đặt ra là: ai sẽ gìn giữ hồn cũ trong tấm áo mới? Không ai khác, đó chính là cộng đồng dân cư – những người đang sống, đang tiếp nối ký ức và duy trì đời sống văn hóa mỗi ngày trên mảnh đất quê hương. Họ chính là những “người kể chuyện” âm thầm: người lưu giữ những tích cũ của làng, người gìn giữ lễ hội, người tiếp nối nghề truyền thống, người hát dân ca, dệt thổ cẩm… Những công việc tưởng như giản dị ấy lại chính là cách để hồn quê tiếp tục hiện diện sống động trong từng hơi thở đời thường.
Tuy nhiên, việc giữ gìn hồn cốt văn hóa không thể chỉ dựa vào tình cảm. Cần có những hành động cụ thể và đồng bộ từ chính sách đến sinh hoạt cộng đồng, từ việc bảo tồn di sản vật thể đến gìn giữ không gian và ký ức văn hóa phi vật thể.

Việc gìn giữ hồn cốt văn hóa cũng không thể phó mặc cho sự tự phát. Cần có chiến lược bài bản, lâu dài và bền vững – trong đó, giáo dục văn hóa địa phương phải trở thành một phần thiết yếu trong nhà trường, đặc biệt ở bậc tiểu học và trung học cơ sở – nơi hình thành nền tảng nhận thức và tình yêu quê hương. Những câu chuyện về tên làng, nghề cổ, phong tục, tích xưa… nếu được đưa vào chương trình ngoại khóa, sẽ không chỉ khơi gợi ký ức, mà còn “gieo mầm văn hóa” cho tương lai.
Bên cạnh đó, vai trò của báo chí, văn nghệ sĩ, nhà nghiên cứu văn hóa là vô cùng quan trọng. Mỗi bài viết, mỗi chương trình truyền hình, mỗi tác phẩm văn học khi chạm tới hồn vía quê nhà đều có thể trở thành “nhịp cầu” nối dài ký ức. Bởi văn hóa không phải là thứ cất giữ trong tủ kính, mà là một dòng chảy sống động, cần được tiếp sức bằng đời sống đương đại.
Trong hành trình phát triển, điều quan trọng không phải là giữ nguyên mọi thứ như cũ, mà là giữ lại điều cốt lõi – để mỗi khi ngoảnh lại, người dân vẫn có thể tự hào về quê hương bằng tất cả sự xúc động và gắn bó sâu xa.
“Hồn cũ” của đất và người xứ Nghệ cũng vậy – như một dòng chảy ngầm, bền bỉ và âm thầm – nó sẽ tiếp tục nuôi dưỡng tâm hồn con người, làm nên cốt cách, bản lĩnh và chiều sâu cho mảnh đất này. Danh xưng mới là điều tất yếu trong một hệ thống quản trị hiện đại, nhưng gìn giữ hồn cốt mới là nền tảng cho một tương lai bền vững.
Hữu Vinh














