Những bản làng bên lưng chừng núi đang rực lên một màu hoa đào phớt hồng trên mái sa mu, tiếng giã bánh rộn ràng khắp bản, đám trai gái người Mông thi nhau vào hội ném pao tìm bạn đời… Tất cả gợi lên một cái Tết ấm áp và bình yên đến lạ.
Con đường trở lại mùa Tết
Có những hành trình mà dù đi bao nhiêu lần, người ta vẫn thấy bồi hồi như lần đầu tiên. Con đường lên Tà Cạ – Tây Sơn vào những ngày cuối năm 2025 chính là một hành trình như vậy. Mỗi lần vượt qua con dốc dài hun hút nơi người ta gọi là “cổng trời”, tôi luôn có cảm giác như đang đi từ một thế giới này sang một thế giới khác. Như thể ở phía bên kia cánh cổng ấy, thời gian đang chảy chậm hơn, gió lạnh hơn, và những ký ức tưởng chừng đã ngủ yên nhiều năm bỗng bất ngờ thức dậy, lặng lẽ đứng đợi.

Sáng ấy, sương mù nặng như một tấm chăn trắng trùm lên cả thung lũng, núi rừng. Từ triền núi này sang triền núi khác, sương quyện thành từng dải mềm mại, trườn qua mỏm đá, lặng lẽ trôi vào các bản làng. Mặt đường ướt đẫm sương, những hạt nước đọng lại trên từng phiến lá như muốn chảy tràn. Gió lạnh luồn vào từng sợi tóc, tê đến mức chỉ cần thở mạnh là thấy hơi lạnh đẩy ngược vào ngực. Nhưng chính trong cái lạnh buốt ấy, tôi lại thấy lòng mình ấm lên – thứ ấm không phải từ cơ thể, mà từ sự mong chờ mơ hồ nơi đáy tim: Tết vùng cao lại về.
Đường vào bản Huồi Giảng 1,2,3 của xã Mường Xén ngoằn ngoèo như dải lụa xám vắt qua sườn núi. Những cây sa mu cao lớn đứng thẳng tắp hai bên, thân mốc rêu, trông như những người gác cổng đã quá quen với sự qua lại của gió và sương. Xa xa, sườn núi bên kia như chìm trong lớp màn dày. Bóng dáng những nếp nhà gỗ thấp thoáng như những hộp diêm nâu nhỏ nằm yên dưới chân trời.
Và rồi, giữa khoảng không vắng lặng ấy, vang lên một âm thanh khiến tôi khựng lại: thình… thình… thình… Âm thanh trầm, chắc, và đầy sức nặng. Đó là tiếng chày giã “lu dúa” – thứ bánh dẻo của người Mông chỉ xuất hiện khi Tết đến gần.
Tiếng chày giã bánh là âm thanh của Tết người Mông. Không phải của chợ phiên, cũng không phải của những bài hát xuân tưng bừng miền xuôi. Nó đến từ sâu trong đất, từ bàn tay chai sạm của những người đàn ông quanh năm bám núi, từ bàn tay người đàn bà kiên nhẫn nặn từng chiếc bánh trắng tinh. Tiếng chày ấy vừa như tiếng gọi tổ tiên, vừa như lời xác nhận với trời đất: “Một mùa mới lại đến”.

Tiếng chày càng gần, bản Huồi Giảng 3 hiện ra rõ hơn. Những mái nhà lợp gỗ sa mu đen bóng vì thời gian nằm gối vào nhau. Trên các mái hiên, hoa đào bắt đầu hé. Những nụ đào nhỏ xíu, run rẩy trong gió, nhưng lại mang theo khí chất mạnh mẽ của người vùng cao – đã nở là nở giữa giá rét, không chờ mùa ấm.
Tôi rẽ vào nhà cụ Vừ Già Dênh – người được cả bản kính trọng. Cửa nhà mở rộng như đang đón gió. Bên trong, ánh lửa từ bếp hắt lên gương mặt cụ, soi rõ từng nếp nhăn tạo thành bản đồ thời gian của một đời người sống nơi biên viễn.
Ngồi cạnh cụ, tôi nghe con cháu giã nếp mà thấy lòng mình như trẻ lại. Hai người thanh niên cầm hai búa gỗ lớn, thay nhau nện xuống chiếc cối được đục từ thân cây. Mỗi nhát búa vang lên, bột nếp dính vào thành cối lại bật xuống, dần dần hòa quyện thành khối đặc quánh. Tôi thử xin giã một nhát, nhưng vừa nhấc búa lên vai đã thấy cánh tay mình như muốn rụng rời. Ông Vừ Chông Dì, con trai cụ, nhìn tôi cười: “Ở đây, bánh ngon nhờ sức đàn ông. Sức yếu thì nếp không nhuyễn đâu.”

Trong tiếng chày giã vang đều, cụ Dênh kể những câu chuyện của một đời người. Cụ nói về những mùa đông xa xưa khi bản còn nghèo, người lớn trẻ nhỏ quây quần bên bếp lửa để sưởi. Cụ kể về thời tổ tiên chạy loạn, chỉ mang theo loại bánh này, vì nó để được lâu, lại làm no bụng. Và cụ nói bằng tất cả sự trang trọng: “Lu dúa trắng như lòng người Mông. Bánh này để dâng trời, dâng tổ tiên. Tết không có bánh thì Tết chưa về.”
Ngoài sân, lũ trẻ cười vang. Chúng đứng quanh chiếc nia chứa bánh đang nguội dần. Mỗi chiếc bánh tròn trắng tựa mặt trăng non. Màu trắng của bánh đối lập hoàn toàn với màu nâu trầm của gian nhà gỗ, tạo nên cảm giác vừa trong trẻo vừa thành kính.
Gió thổi mạnh, sương bên ngoài ùa vào khiến gian nhà lạnh đi vài độ. Nhưng chẳng ai để ý. Tất cả đang mải với mùa Tết của riêng mình: đám trẻ mong được ăn bánh; người lớn sửa soạn cúng; cụ già nhớ về Tết xưa; còn tôi – người khách đường xa – cố giữ từng mảnh ký ức rơi vào tâm trí như những đốm than rực của một ngọn lửa ngày đông.
Tết người Mông đến không ồn ào. Nó đến bằng tiếng chày, bằng mùi nếp mới, bằng đôi mắt cười của cụ già bên bếp lửa. Nó trôi qua không vội vã, không hấp tấp. Nó lặng lẽ như gió, như sương, như núi.
Và chính trong sự lặng lẽ ấy, tôi nghe được nhịp đập của cả mùa xuân.
Giữ hồn Tết
Rời Huồi Giảng, tôi xuôi xuống bản Nậm Khiên 2 của xã Na Ngoi trong ánh chiều nhuốm vàng chân núi. Mặt trời cuối ngày đỏ như một đốm than ai bỏ quên trên bầu trời, hắt ánh sáng rực lên từng phiến đá, từng thân cây, từng mái nhà lợp gỗ. Không gian đang chìm dần vào hoàng hôn, nhưng trong lòng tôi thì sáng dần, như thể đang tiến gần đến một ký ức khác còn lưu giữ đâu đó giữa núi.
Già làng Lầu Xái Phia ngồi trước hiên nhà, dáng người gầy nhưng ánh mắt rực sáng. Tôi ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cụ. Chén rượu ngô nhỏ được rót ra vàng như mật, thơm như men của mây trời. Hơi rượu lan ra trong không khí, mang theo mùi của đất, của ngô, của lúa chín.
“Vừa rồi ở bản cũng có mấy người sang Lào ăn Tết Mông. Họ nói bên kia Tết vẫn đông vui lắm. Nhưng vui gì thì vui sao vui bằng quê hương mình được” cụ nói, giọng như đang chìm vào một miền ký ức xa xăm.
Vẫn cái giọng trầm ấm nhưng đậm chất người Mông, già làng Lầu Xái Phia tâm sự, cái Tết của người Mông ở Nghệ An mình đã bỏ đi từ những năm 2003, 2004. Ngày đó, ông còn là bí thư Đảng ủy xã, nghe lời kêu gọi của Đảng, Nhà nước sáp nhập Tết Mông vào Tết Nguyên Đán của dân tộc ông liền hưởng ứng ngay. Tuy cũng tiếc lắm nhưng ông bảo: “Một dân tộc không thể có hai cái Tết được. Tết người Mông kéo dài từ 15 đến 20 ngày, nếu tổ chức riêng thì công tác thế nào, con cháu mình đi học ra sao?” Bao nhiêu câu hỏi đặt ra và ông quyết định vận động bà con thực hiện theo chủ trương mới. Những năm đầu còn khó khăn nhưng rồi dân bản cũng quen và vui chung cùng cái Tết của cả nước.
Vậy là đã hơn 10 năm rồi, cái Tết của người Mông xứ Nghệ đã lùi xa và hòa chung trong không khí vui xuân của cả nước. Tôi hỏi: “Tết về, cụ nhớ điều gì nhất?” Một khoảng lặng dài. Rồi cụ nói: “Tôi nhớ tiếng gà gáy đầu năm.”
Cụ kể, ngày trước, người Mông không có đồng hồ, cũng chẳng có ai xem lịch. Họ chia nhau trực đêm. Khi nghe tiếng gà gáy đầu tiên, biết rằng giao thừa đã đến. Cụ bảo, tiếng gà ấy không giống tiếng gà ngày thường. Nó vang lên như có lửa, như có gió, như thể chính thần linh gửi đến để đánh thức bản làng. Nghe một lần là nhớ suốt đời.
Ngày ấy, khi tiếng gà vừa dứt, đàn ông trong bản lấy súng kíp bắn lên trời. Tiếng súng rền vang dội vào sườn núi, vọng xuống thung lũng, như một lời chào năm mới thông báo với trời đất: người Mông đã thức, đã sẵn sàng cho mùa mới.
Thanh niên cầm đuốc xuống suối lấy dòng nước đầu tiên của năm. Những bó đuốc cháy đỏ trong sương, phản chiếu lên mặt nước lạnh như băng. Nước đầu năm là nước của may mắn. Ai múc được dòng nước đầu tiên là người hên nhất trong bản.
Cụ Phia kể mà mắt sáng lên, như thể cụ đang nhìn thấy mình của nhiều năm trước – một chàng trai trẻ mang theo cả mùa xuân trong tiếng khèn môi, trong bước chân xuống suối, trong ánh lửa cháy sáng trên con đường đá.

Rồi cụ nói về những mùa Tết của tuổi trẻ: những lần đứng đợi người thương ném pao; những đêm se lạnh hai hàng mi phủ sương; những tiếng cười giòn vang trên sân bản. “Ngày ấy đứa nào cũng có cái pao treo bên hông. Bây giờ… mấy đứa nhỏ chỉ thích cầm cái điện thoại thôi. Nhưng mà… tụi nó vẫn biết Tết. Vẫn đến cúng bản. Vẫn thổi khèn. Không hay như mình xưa, nhưng vậy là được” – Cụ thở dài, nhưng nụ cười vẫn ấm.
Tối dần. Sương tràn xuống bản như dòng suối trắng. Những cột khói lam bay ra từ các mái nhà, hòa lẫn vào mùi thịt nướng, mùi men rượu, mùi nhựa cây. Tiếng trẻ con cười, tiếng người gọi nhau đi cúng bản, tiếng khèn lạc nhịp của vài cậu thanh niên – tất cả hòa thành một bản giao hưởng chỉ trong những ngày giáp Tết.
Tôi đứng trên dốc nhìn xuống bản Nậm Khiên, cảm giác như đang nhìn một bức tranh sống: bếp lửa hồng lên giữa sương mù, tiếng người hòa vào gió, chân núi nhập nhoạng bóng chiều. Dưới làn sương mờ, bản làng như một chiếc nôi cũ, chở đầy những câu chuyện của bao thế hệ.
Và tôi thấm thía rằng: Tết người Mông không mất đi. Nó chỉ đổi cách xuất hiện. Ngày xưa Tết ở tiếng gà, tiếng súng kíp, tiếng chày. Giờ Tết ở tiếng điện thoại báo tin con cháu về nhà, ở tiếng xe máy nổ giòn dưới dốc, ở tiếng khèn của đám trẻ đang cố tập lại bài của ông bà. Tết vẫn ở đây. Trong hơi thở núi. Trong mắt người già. Trong tiếng chày lu dúa ở nhà cụ Dênh. Trong bước chân rộn ràng của đám trai gái bản đi ném pao tìm bạn đời.
Khi rời bản, sương bám vào áo tôi lạnh buốt. Nhưng lòng thì ấm đến lạ. Ấm bởi được nhìn thấy một phần linh hồn của dân tộc Mông đang được gìn giữ. Ấm bởi biết rằng Tết không bao giờ đi mất – nó chỉ chuyển vào ký ức, vào nhịp sống, vào những điều bình dị nhất mà người vùng cao vẫn cần mẫn giữ cho nhau.
Tết ở vùng cao – đôi khi chỉ là một tiếng chày trong sương, một chiếc bánh trắng đặt trên nia, một nụ đào ửng hồng, một câu chúc khe khẽ bên bếp lửa… Nhưng đã chạm vào trái tim thì vĩnh viễn ở lại.
Tôi xuống khỏi con dốc cuối cùng, nhìn núi sẫm màu trong chiều muộn. Và trong gió, tôi nghe như ai đó đang gọi: “Tết đang về…” Và tôi biết, Tết của người Mông – mùa Tết của sương mù, của tiếng khèn, của tiếng chày – sẽ còn ở lại mãi với núi, với mây, với những con người chân chất nơi vùng biên viễn này.
Đào Thọ














