Mỗi chuyến đi sưu tầm tài liệu, hiện vật tại các địa phương là một hành trình trở về với quá khứ, nơi những câu chuyện lịch sử không chỉ tồn tại trên trang giấy mà còn được khắc sâu trong ký ức của những con người đã đi qua thời chiến. Chúng tôi – những cán bộ của Bảo tàng Nghệ An – đã có cơ hội gặp gỡ nhiều cựu chiến binh, lắng nghe những câu chuyện về thời hoa lửa, khi tuổi trẻ của họ gắn liền với những năm tháng chiến đấu gian khổ vì độc lập dân tộc.
Trong hành trình ấy, một trong những câu chuyện để lại ấn tượng sâu sắc nhất chính là của ông Đặng Đình Bát – cựu chiến binh ở xóm 4, xã Phúc Sơn, huyện Anh Sơn. Ông Bát sinh ngày 07/5/1952, nhập ngũ tháng 5/1972 và ra quân tháng 8/1977. Suốt quá trình công tác trong quân đội, ông đã trải qua nhiều đơn vị khác nhau, nhưng dấu ấn đậm nét nhất chính là thời gian ông phục vụ tại Lữ đoàn 125 – đơn vị vận tải biển chủ lực của Hải quân Nhân dân Việt Nam, trực tiếp tham gia “Đoàn tàu không số” huyền thoại, làm nên kỳ tích Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Lữ đoàn 125 được thành lập năm 1961 với nhiệm vụ đặc biệt: Vận chuyển vũ khí, trang thiết bị từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam qua đường biển, góp phần quan trọng vào cuộc kháng chiến chống Mỹ. Những con tàu không mang số hiệu đã vượt qua muôn trùng hiểm nguy, đối mặt với sự phong tỏa gắt gao của hải quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Những chiến công vang dội của Lữ đoàn 125 đã góp phần vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
“Đoàn tàu không số” là một huyền thoại trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ, gắn liền với Đường Hồ Chí Minh trên biển. Để tránh sự phát hiện của địch, những con tàu này không có số hiệu, hành trình bí mật, thay đổi liên tục để đánh lừa máy bay do thám và tàu chiến của đối phương. Các thủy thủ đoàn phải có bản lĩnh thép, kinh nghiệm đi biển dày dặn và một lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Dưới sự chỉ đạo của Bộ Tư lệnh Hải quân, những chuyến hàng vũ khí, lương thực, thuốc men đã được vận chuyển vào miền Nam an toàn, góp phần làm nên những chiến thắng quan trọng trên chiến trường.
Ông Bát nhớ lại những chuyến tàu vận chuyển vũ khí chi viện cho chiến trường Nam Bộ và Nam Trung Bộ, nơi mỗi hải trình đều đối mặt với nguy hiểm. Đặc biệt, ông kể về sự kiện tàu C143 bị lộ tại Vũng Rô vào tháng 2/1965. Khi cập bến Vũng Rô (Phú Yên) để vận chuyển vũ khí vào đất liền, tàu C143 bị máy bay trinh sát Mỹ phát hiện. Địch ngay lập tức huy động lực lượng lớn bao vây, tấn công dữ dội nhằm tiêu diệt con tàu và chặn con đường chi viện.
Trước tình thế hiểm nghèo, thủy thủ đoàn đã chiến đấu đến viên đạn cuối cùng, quyết không để hàng hóa rơi vào tay địch. Nhiều chiến sĩ đã anh dũng hy sinh. Cuối cùng, để bảo toàn bí mật, lực lượng ta đã tự tay phá hủy tàu C143. Sự kiện này khiến tuyến vận tải trên biển gặp nhiều khó khăn hơn, buộc ta phải thay đổi chiến thuật, song tinh thần quả cảm và sự hy sinh của những người lính tàu không số tại Vũng Rô mãi mãi là biểu tượng của lòng trung kiên và ý chí quật cường.
Ngoài những chuyến hải trình gian khó, ông Bát còn kể về trận chiến ác liệt tại Cửa Việt – Đông Hà, nơi quân ta đã đánh chìm nhiều tàu của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Đó là một trong những trận đánh lớn trên chiến trường miền Trung, góp phần quan trọng trong việc kiểm soát vùng cửa sông chiến lược. Ông vẫn nhớ như in sự ác liệt của cuộc chiến, những khoảnh khắc hiểm nguy và sự hy sinh của đồng đội. Dù tự hào vì đã góp phần vào chiến thắng, nhưng trong ông vẫn còn đó niềm tiếc nuối khi chỉ tham gia được trận đánh Cửa Việt rồi phải quay ra, không thể tiến sâu hơn vào bên trong chiến trường để tiếp tục chiến đấu.
Giờ đây, khi một thời hoa lửa đã lùi xa, ông quyết định trao tặng những kỷ vật mà ông trân trọng giữ gìn suốt nhiều thập kỷ qua cho Bảo tàng Nghệ An. Trong đó có hai hiện vật vô cùng ý nghĩa: chiếc màn tuyn và chiếc ăng gô được cấp phát khi ông đi B tham gia kháng chiến. Những kỷ vật này không chỉ mang giá trị lịch sử, mà còn là minh chứng sống động cho tinh thần bất khuất, sự kiên trì bền bỉ của những người lính năm xưa.

Chiếc màn tuyn được may bằng vải tuyn màu xanh rêu – màu xanh trầm đặc trưng của rừng núi Trường Sơn. Đây là loại màn đơn, nhẹ, dễ gấp gọn và mang theo trong hành trang chiến sĩ. Đỉnh màn được gia cố bằng lớp vải màu xanh đậm, bốn góc có gắn thêm dây vải chắc chắn để dễ dàng buộc lên cành cây, thanh tre hay khung lán dã chiến. Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, nhiều muỗi mòng và côn trùng nguy hiểm, chiếc màn không chỉ là vật dụng đơn thuần mà còn là “tấm khiên” bảo vệ giấc ngủ cho những người lính nơi rừng sâu nước độc. Mỗi đêm nằm trong màn, giữa không gian tĩnh mịch của núi rừng, ông lại nghe rõ tiếng côn trùng rả rích, tiếng suối chảy xa xa và cả nhịp đập thầm lặng của niềm tin chiến thắng.
Chiếc ăng gô (hay còn gọi là chiếc cặp lồng) hình hộp gồm ba phần: nắp, thân và quai cầm, được làm bằng hợp kim nhôm, nhỏ gọn mà tiện lợi, dùng để đựng cơm, thức ăn, hoặc thậm chí là nấu nướng tạm thời giữa núi rừng khắc nghiệt. Trong điều kiện thiếu thốn nơi chiến trường, nó không chỉ là vật dụng sinh hoạt thường nhật, mà còn là “người bạn đồng hành” gắn bó với từng bữa cơm vội, từng bữa ăn sẻ chia giữa đồng đội. Dấu vết thời gian đã in hằn lên thân ăng gô với lớp màu xám xỉn và những vết xước mòn, nhưng nổi bật trên đó vẫn còn hiện rõ hai chữ “Tr – B” được ông khắc tay – tên viết tắt của người vợ thân yêu và tên mình, như một cách ghi nhớ và gửi gắm niềm tin, nỗi nhớ về hậu phương nơi quê nhà. Mỗi khi nhìn vào, ông lại có thêm sức mạnh để vượt qua gian khó, giữ trọn lời thề “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”.
Hai hiện vật giản dị ấy – chiếc màn tuyn và chiếc ăng gô – giờ đây không chỉ là vật dụng cá nhân mà còn trở thành biểu tượng của một thời kỳ lịch sử oanh liệt, góp phần kể lại câu chuyện chân thực về cuộc sống, tình cảm và nghị lực phi thường của những người lính từng đi qua chiến tranh. Với những đóng góp và cống hiến trong suốt thời gian phục vụ quân đội, ông Đặng Đình Bát đã được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có Huân chương Chiến sĩ vẻ vang và Huy chương Chiến sĩ Giải phóng… Những phần thưởng này không chỉ là sự ghi nhận cho lòng dũng cảm, tinh thần chiến đấu kiên cường mà còn tôn vinh những đóng góp quan trọng của ông trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Đặc biệt, câu chuyện của ông về “Đoàn tàu không số” – những con tàu bí mật chở vũ khí, quân nhu vào chiến trường miền Nam trên tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển – đã mang lại nhiều cảm xúc mạnh mẽ cho các cán bộ bảo tàng trong hành trình tìm lại ký ức lịch sử. Những hồi ức của ông về những chuyến hải trình đầy hiểm nguy, sự mưu trí, gan dạ của những người lính vận tải biển năm xưa đã giúp tái hiện lại một phần quan trọng của trang sử hào hùng. Mỗi lần nhắc lại, ánh mắt ông lại ánh lên niềm tự hào, xen lẫn những xúc cảm bồi hồi về đồng đội, về những năm tháng chiến đấu cam go nhưng đầy ý nghĩa. Những ký ức ấy không chỉ là tài liệu quý giá cho công tác nghiên cứu, trưng bày mà còn góp phần khơi dậy lòng tự hào, truyền lửa cho thế hệ trẻ hôm nay.
Thu Vân















