Những thiên thần của Paul Klee

Ent Seelung

Paul Klee (1879-1940), họa sĩ người Đức gốc Thụy Sỹ, một trong những nhà tư tưởng quan trọng nhất của hội họa thế kỷ XX, đã dùng 20 năm cuối đời để vẽ những thiên thần kỳ lạ.

Những thiên thần của Klee không giống thiên thần cổ điển trong nghệ thuật Kitô giáo: họ không thanh thản, không uy nghi, không toàn thiện. Ngược lại, họ kỳ dị, méo mó, ngây thơ, đôi lúc điên loạn hoặc khôi hài, nhưng lại toát lên một nỗi buồn rất nhẹ, thường gặp nơi phút suy tư của những tạo vật có nhân tính. Họ bước trong nhịp điệu của cái chết: suốt 20 năm cuối, Klee đã liên tục nhìn vào cả bầu không khí chết chóc mà chủ nghĩa phát xít đang gieo rắc, lẫn cái chết đau đớn do tuổi già và bệnh tật đang chậm chạp tìm đến riêng ông. Có thể tưởng tượng rằng bằng cách vẽ các thiên thần, ông đã suy tư về thế giới bên kia, cũng như về cuộc đời nhiều ngã rẽ mà mình đã sống.

Những suy tư này của Klee chịu nhiều ảnh hưởng từ Emanuel Swedenborg (1688-1772), một nhà khoa học và thần học từng phủ bóng lên các phong trào thần bí ở phương Tây. Khác với thần học kinh viện, Swedenborg tin rằng thiên đường và địa ngục là những trạng thái tinh thần đang tồn tại song song với trần thế. Bằng khái niệm “correspondences” (cảm ứng), ông giải thích rằng mọi hiện tượng trong thiên nhiên vật lý đều tương ứng với một hiện tượng tinh thần ở các cõi song song, mà ta không thể nhìn thấy bằng mắt, nhưng có thể cảm nhận qua các rung động sâu thẳm trong tâm can. Giả thuyết này của Swedenborg đã thôi thúc Baudelaire viết những câu mở đầu bài thơ cùng tên – Correspondences:

“Thiên Nhiên là ngôi đền, nơi hàng cột
thỉnh thoảng thốt con chữ làm lạc tâm.
Rừng tượng trưng vây những người qua lại,
quan sát họ bằng những ánh nhìn thân.”

Trong lý thuyết của Swedenborg, chính trạng thái tinh thần của các linh hồn sẽ khiến họ bị hút về phía thiên đường hay địa ngục; và những linh hồn tương hợp trong lối rung động sẽ sống cùng nhau, tạo thành các “cộng đồng linh hồn”.

Nếu thần học kinh viện xem các thiên thần như một tạo vật hoàn toàn khác biệt với con người, thì Swedenborg xem họ như trạng thái của những linh hồn người được lên thiên đường sau khi chết. Ông cũng cho rằng quá trình thăng thiên này bao gồm nhiều công đoạn khác nhau. Và Paul Klee, qua tranh vẽ các linh hồn và thiên thần, đã khoác cho các công đoạn ấy một diện mạo hữu hình.

Trong bức “Tách hồn” (Entseelung, 1934), ông mô tả bước đầu tiên: những vọng niệm của người chết bốc hơi khỏi xác, tạo thành một màn sương lửng lơ, rồi kết tinh thành những hình thể của tư tưởng lơ lửng trong không trung, trước khi tan biến. Sự phong phú của kỷ niệm và mộng tưởng – những gì phù phiếm nhưng làm nên nội dung của linh hồn – đã khoác cho bức vẽ này một vẻ đẹp lung linh:

Ent Seelung

Nếu chưa nhận ra mình đã chết, những linh hồn mới thoát xác có thể vô thức tái diễn một chấp niệm ám ảnh mình lúc sinh thời. Đó có thể là những nghề nghiệp chuyên môn: Klee đã hai lần vẽ linh hồn một người đánh trống quá cố, nay vẫn liên tục vung tay gõ trống:

Kettledrummer
Former Kettledrummer

Ông cũng vẽ gương mặt của một linh hồn lính, hoàn toàn biến dạng vì nỗi sợ và bạo lực, đang chờ giải oan:

Geist eines Kriegers, 1926

Sự hỗ trợ ấy sẽ đến, khi linh hồn được tái định hình nhờ cộng hưởng với một thiên thần tìm đến che chở mình:

In Angel’s Care, 1931

Nhưng để được lên thiên đàng, linh hồn ấy vẫn phải trải qua một quá trình chuyển hóa dài dặc, nhiều hoài nghi, chán nản và lo âu. Tình cảnh ấy đã được mô tả một cách hài hước trong bức “Thiên thần trong phòng chờ” (Engel Anwärter, 1939), làm như thể quá trình thăng thiên cũng là một thủ tục hành chính:

Engel Anwärter, 1939

Ngay cả khi đã mọc cánh và gia nhập thiên đường, thiên thần vẫn không phải là một tạo vật toàn thiện, mà có thể phạm sai lầm. Trong bức “Thiên thần đãng trí” (1939), Klee đã mô tả trạng thái này bằng nét vẽ dễ thương, buộc người xem tranh dành cho nhân vật, và thế giới quanh mình, một sự tha thứ:

Forgetful Angel, 1939

Nhưng bức vẽ thiên thần nổi tiếng nhất của Klee lại là một tác phẩm xuất hiện khá sớm: “Thiên thần mới” (Angelus Novus, 1920). Trên nền vàng cam của một buổi hoàng hôn nhợt nhạt, ta thấy một sinh thể đầy tì vết đang mở cặp mắt sững sờ để nhìn đôi tay mình, nay đang biến thành đôi cánh. Tiêu điểm của hai nhãn cầu không đặt ở bên ngoài, mà ở bên trong nhân vật: đó là cặp mắt nhìn vào nội tâm. Bằng một cuộc nhìn mang tính hồi tưởng, thiên thần bay qua những miền thời gian mà bàn tay anh ta tạo ra, dù là trần thế, địa ngục hay thiên giới. Năm 1921, triết gia Walter Benjamin đã mua lại bức “Thiên thần mới”, và không ngừng mang nó theo mình trên hành trình chạy trốn phát-xít Đức, cho đến khi nó gợi hứng để ông viết tiểu luận “Về ý niệm lịch sử”, không lâu trước khi ông tự sát vào năm 1940. Trong di chúc của mình, Benjamin để lại bức tranh cho Gershom Scholem, một học giả nghiên cứu về Kabbalah, qua đó trả một thiên thần của Klee về thế giới huyền học từng góp phần thai nghén nó.

Angelus Novus, 1920

Nguyễn Vũ Hiệp