Tâm trí bất thường và ngọn lửa sáng tạo

Tác phẩm Đêm đầy sao được vẽ trong thời gian điều trị bệnh tâm thần của Van Gogh - Nguồn Báo Dân trí

Không phải ngẫu nhiên mà nghệ thuật luôn gắn với cái tôi cá nhân mãnh liệt và sự dị biệt. Những rung chấn nội tâm, những nỗi ám ảnh kéo dài tưởng chừng như chỉ mang lại khổ đau, lại có thể trở thành nguồn mạch sáng tạo cho nhiều nghệ sĩ lớn. Trong số đó, không ít người từng trải qua các rối loạn tâm thần – thứ tưởng như đẩy con người vào vực thẳm, lại mở ra những tầng sâu khác của thế giới nội tâm.

Họa sĩ Vincent van Gogh là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho điều ấy. Những năm tháng sống tại bệnh viện tâm thần Saint-Rémy-de-Provence cũng chính là thời gian ông vẽ nên “Đêm đầy sao” – một trong những bức tranh nổi tiếng nhất mọi thời đại, cùng nhiều bức chân dung tự họa đầy ám ảnh. Edvard Munch, tác giả của bức “Tiếng thét”, đã từng rơi vào trạng thái suy kiệt tinh thần vì bệnh tật và nghiện rượu. Munch không xem căn bệnh là kẻ thù mà như một phần không thể tách rời khỏi cảm hứng sáng tạo: “Tôi không thể từ bỏ bệnh tật của mình, vì trong nghệ thuật của tôi có quá nhiều điều nhờ nó mà hiện hữu”. Sinh trưởng trong một gia đình mang nhiều di chứng tinh thần, lại thường xuyên vật lộn với các xung đột nội tâm, Munch từng tin rằng những thứ như bệnh hoạn, điên loạn và cái chết là các thực thể đen tối nhưng bảo hộ cho tâm hồn mình.

Nhiều họa sĩ khác cũng mang trong mình những tổn thương tinh thần như Francisco Goya, Yannoulis Chalepas hay Louis Wain… Những tác phẩm của họ, dẫu có vẻ kỳ dị hoặc u uẩn, lại chính là những tiếng nói lạ lùng mà chân thật từ những tầng sâu của tâm trí con người, thứ hiếm khi bộc lộ ra bề mặt.

Tác phẩm Đêm đầy sao được vẽ trong thời gian điều trị bệnh tâm thần của Van Gogh – Nguồn Báo Dân trí

Từ xa xưa, Plato đã xem sự sáng tạo nghệ thuật như một biểu hiện của “cơn điên thần thánh” – một sự mất kiểm soát đầy quyền năng. Về sau, Freud mở rộng khái niệm này khi cho rằng vô thức không đơn giản là phần không có ý thức, mà là một chiều sâu đối nghịch với ý thức, chi phối chúng ta bằng cách lặng lẽ ngấm ngầm. Song, ông cũng cảnh báo: chính sự phân tán và thiếu trật tự trong vô thức đôi khi làm rạn nứt cấu trúc nội tại của tác phẩm nghệ thuật.

Ở một góc nhìn khác, Merleau-Ponty mô tả ý thức nghệ sĩ như một khoảng lùi cần thiết, không để kiểm soát thế giới mà để nhìn thấy những hình thức đang âm thầm nảy sinh. Ý thức không giam mình trong sự hợp lý, mà giúp nghệ sĩ nhìn thế giới như một điều vừa quen vừa lạ, vừa rõ ràng vừa nghịch lý.

Ranh giới giữa thiên tài và điên loạn, giữa đổ vỡ tinh thần và thăng hoa cảm xúc, chưa bao giờ rõ ràng. Tác phẩm nghệ thuật, dù là hội họa, âm nhạc hay văn chương, luôn ít nhiều là một vùng giao thoa giữa ánh sáng và bóng tối. Với người nghệ sĩ mang bệnh lý tâm thần, sáng tạo có thể là một phương tiện cứu rỗi. Nghệ thuật giúp họ giãi bày, đối thoại với những cảm xúc phức tạp, giúp họ bước qua những giai đoạn tổn thương tưởng như không thể vượt qua.

Một số chứng bệnh như rối loạn lưỡng cực có thể khiến nghệ sĩ rơi vào những giai đoạn hưng cảm, nơi họ tràn đầy năng lượng, làm việc liên tục và sản sinh ra lượng tác phẩm đáng kể trong thời gian ngắn. Nhưng đồng thời, sự mất cân bằng ấy cũng có thể khiến họ khó duy trì mối quan hệ, bị cô lập, và mất đi khả năng kết nối với cộng đồng sáng tạo.

Thế nên, có lẽ không nên chỉ nhìn bệnh lý tâm thần như một điều tiêu cực trong nghệ thuật. Trong một số trường hợp, nó chính là cánh cửa dẫn vào một vùng không gian sáng tạo, nơi các ranh giới trở nên mờ nhòe, và từ đó, cái đẹp có thể sinh ra theo cách không ai ngờ tới.

Đăng Tiêu – Sơn Lâm